Từ vựng
割り出す (わりだす, waridasu) nghĩa là gì?
割り出す (わりだす, waridasu) trong tiếng Nhật nghĩa là tính toán ra con số cụ thể; suy luận ra, rút ra kết luận từ dữ kiện.
| Cách đọc | わりだす |
|---|---|
| Romaji | waridasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
割り出すわりだす
waridasu
tính toán ra con số cụ thể; suy luận ra, rút ra kết luận từ dữ kiện
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ tính toán ra con số cụ thểto calculate; to compute
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ suy luận ra, rút ra kết luận từ dữ kiệnto deduce; to infer; to conclude
Còn viết: 割出す、割りだす