Từ vựng
副産物 (ふくさんぶつ, fukusanbutsu) nghĩa là gì?
副産物 (ふくさんぶつ, fukusanbutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sản phẩm phụ; hệ quả kéo theo, cái phát sinh thêm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふくさんぶつ |
|---|
| Romaji | fukusanbutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
副産物ふくさんぶつ
fukusanbutsu
sản phẩm phụ; hệ quả kéo theo, cái phát sinh thêm
- 1danh từ sản phẩm phụby-product
- 2danh từ hệ quả kéo theo, cái phát sinh thêm, tác dụng phụspin-off; outgrowth; side effect