Từ vựng

副産物 (ふくさんぶつ, fukusanbutsu) nghĩa là gì?

副産物 (ふくさんぶつ, fukusanbutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sản phẩm phụ; hệ quả kéo theo, cái phát sinh thêm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくさんぶつ
Romajifukusanbutsu
Từ loạidanh từ
ふくさんぶつ
fukusanbutsu

sản phẩm phụ; hệ quả kéo theo, cái phát sinh thêm

  1. 1danh từ sản phẩm phụby-product
  2. 2danh từ hệ quả kéo theo, cái phát sinh thêm, tác dụng phụspin-off; outgrowth; side effect

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.