Từ vựng
前面 (ぜんめん, zenmen) nghĩa là gì?
前面 (ぜんめん, zenmen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt trước, mặt tiền, phía trước; cam kết đưa ra đầu tiên, khẩu hiệu mở đầu.
| Cách đọc | ぜんめん |
|---|---|
| Romaji | zenmen |
| Từ loại | danh từ |
前面ぜんめん
zenmen
mặt trước, mặt tiền, phía trước; cam kết đưa ra đầu tiên, khẩu hiệu mở đầu
- 1danh từ mặt trước, mặt tiền, phía trướcfront part; frontage; facade
- 2danh từ cam kết đưa ra đầu tiên, khẩu hiệu mở đầuinitial pledge (e.g. election); opening slogan