Từ vựng
前週 (ぜんしゅう, zenshuu) nghĩa là gì?
前週 (ぜんしゅう, zenshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tuần trước, tuần lễ trước đó.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぜんしゅう |
|---|
| Romaji | zenshuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
前週ぜんしゅう
zenshuu
tuần trước, tuần lễ trước đó
- 1danh từ · trạng từ tuần trước, tuần lễ trước đólast week; the week before