Từ vựng

前略 (ぜんりゃく, zenryaku) nghĩa là gì?

前略 (ぜんりゃく, zenryaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) xin lược phần đầu thư, bỏ qua phần chào hỏi mở đầu; sự lược bỏ phần trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんりゃく
Romajizenryaku
Từ loạicụm từ
ぜんりゃく
zenryaku

(cụm từ) xin lược phần đầu thư, bỏ qua phần chào hỏi mở đầu; sự lược bỏ phần trước

  1. 1cụm từ (cụm từ) xin lược phần đầu thư, bỏ qua phần chào hỏi mở đầudispensing with the preliminaries ...
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lược bỏ phần trướcomitting the previous part

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.