Từ vựng
前歴 (ぜんれき, zenreki) nghĩa là gì?
前歴 (ぜんれき, zenreki) trong tiếng Nhật nghĩa là tiểu sử cá nhân, lý lịch quá khứ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぜんれき |
|---|
| Romaji | zenreki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
前歴ぜんれき
zenreki
tiểu sử cá nhân, lý lịch quá khứ
- 1danh từ tiểu sử cá nhân, lý lịch quá khứpersonal history