Từ vựng
前書き (まえがき, maegaki) nghĩa là gì?
前書き (まえがき, maegaki) trong tiếng Nhật nghĩa là lời nói đầu, lời tựa mở đầu sách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まえがき |
|---|
| Romaji | maegaki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
前書きまえがき
maegaki
lời nói đầu, lời tựa mở đầu sách
- 1danh từ lời nói đầu, lời tựa mở đầu sáchpreface; foreword; preamble