Từ vựng

前方 (ぜんぽう, zenpou) nghĩa là gì?

前方 (ぜんぽう, zenpou) trong tiếng Nhật nghĩa là phía trước, đằng trước; có phần phía trước hình vuông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんぽう
Romajizenpou
Từ loạidanh từ, tính từ の
ぜんぽう
zenpou

phía trước, đằng trước; có phần phía trước hình vuông

  1. 1danh từ · tính từ の phía trước, đằng trướcahead; forward; (in) front
  2. 2danh từ có phần phía trước hình vuônghaving a square front

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.