Từ vựng

前年度 (ぜんねんど, zennendo) nghĩa là gì?

前年度 (ぜんねんど, zennendo) trong tiếng Nhật nghĩa là năm tài chính trước, niên khóa trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんねんど
Romajizennendo
Từ loạitrạng từ, danh từ
ぜんねんど
zennendo

năm tài chính trước, niên khóa trước

  1. 1trạng từ · danh từ năm tài chính trước, niên khóa trướcpreceding fiscal year

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.