Từ vựng
前売り券 (まえうりけん, maeuriken) nghĩa là gì?
前売り券 (まえうりけん, maeuriken) trong tiếng Nhật nghĩa là vé bán trước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まえうりけん |
|---|
| Romaji | maeuriken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
前売り券まえうりけん
maeuriken
vé bán trước
- 1danh từ vé bán trướcticket sold in advance; advance ticket
Còn viết: 前売券