Từ vựng
前回 (ぜんかい, zenkai) nghĩa là gì?
前回 (ぜんかい, zenkai) trong tiếng Nhật nghĩa là lần trước, kỳ trước, tập trước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぜんかい |
|---|
| Romaji | zenkai |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
前回ぜんかい
zenkai
lần trước, kỳ trước, tập trước
- 1danh từ · trạng từ lần trước, kỳ trước, tập trướcprevious time; last time; previous installment