Từ vựng

前半 (ぜんはん, zenhan) nghĩa là gì?

前半 (ぜんはん, zenhan) trong tiếng Nhật nghĩa là nửa đầu, hiệp một.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんはん
Romajizenhan
Từ loạidanh từ
ぜんはん
zenhan

nửa đầu, hiệp một

  1. 1danh từ nửa đầu, hiệp mộtfirst half

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.