Từ vựng
前半 (ぜんはん, zenhan) nghĩa là gì?
前半 (ぜんはん, zenhan) trong tiếng Nhật nghĩa là nửa đầu, hiệp một.
| Cách đọc | ぜんはん |
|---|---|
| Romaji | zenhan |
| Từ loại | danh từ |
前半ぜんはん
zenhan
nửa đầu, hiệp một
- 1danh từ nửa đầu, hiệp mộtfirst half
Từ vựng
前半 (ぜんはん, zenhan) trong tiếng Nhật nghĩa là nửa đầu, hiệp một.
| Cách đọc | ぜんはん |
|---|---|
| Romaji | zenhan |
| Từ loại | danh từ |
nửa đầu, hiệp một