Từ vựng
前借り (まえがり, maegari) nghĩa là gì?
前借り (まえがり, maegari) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ứng trước tiền lương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まえがり |
|---|
| Romaji | maegari |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
前借りまえがり
maegari
sự ứng trước tiền lương
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ứng trước tiền lươnggetting an advance (on one's salary)