Từ vựng
前倒し (まえだおし, maedaoshi) nghĩa là gì?
前倒し (まえだおし, maedaoshi) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đẩy sớm tiến độ, sự thực hiện trước thời hạn.
| Cách đọc | まえだおし |
|---|---|
| Romaji | maedaoshi |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
前倒しまえだおし
maedaoshi
việc đẩy sớm tiến độ, sự thực hiện trước thời hạn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đẩy sớm tiến độ, sự thực hiện trước thời hạnmoving forward (e.g. plans); acceleration (e.g. of payment schedule); front-loading