Từ vựng

さきに (sakini) nghĩa là gì?

さきに trong tiếng Nhật nghĩa là trước đây, trước đó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさきに
Romajisakini
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さきに
N1 · ước tính theo khung JLPTsakini

trước đây, trước đó

Câu ví dụ

  • Đúng như tôi đã trình bày từ trước.

  • Do lý do đã nêu trước đó nên sẽ hủy bỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.