Từ vựng

別途 (べっと, betto) nghĩa là gì?

別途 (べっと, betto) trong tiếng Nhật nghĩa là riêng biệt, đặc biệt, khoản khác; một cách riêng biệt, tách riêng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcべっと
Romajibetto
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
べっと
betto

riêng biệt, đặc biệt, khoản khác; một cách riêng biệt, tách riêng

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ riêng biệt, đặc biệt, khoản khácseparate; special; another
  2. 2danh từ · trạng từ một cách riêng biệt, tách riêngseparately

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.