Từ vựng
別居 (べっきょ, bekkyo) nghĩa là gì?
別居 (べっきょ, bekkyo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ly thân, việc sống riêng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | べっきょ |
|---|
| Romaji | bekkyo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
別居べっきょ
bekkyo
sự ly thân, việc sống riêng
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ly thân, việc sống riêngseparation; living separately; living apart