Từ vựng

初舞台 (はつぶたい, hatsubutai) nghĩa là gì?

初舞台 (はつぶたい, hatsubutai) trong tiếng Nhật nghĩa là buổi ra mắt sân khấu, lần đầu lên sàn diễn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはつぶたい
Romajihatsubutai
Từ loạidanh từ
はつぶたい
hatsubutai

buổi ra mắt sân khấu, lần đầu lên sàn diễn

  1. 1danh từ buổi ra mắt sân khấu, lần đầu lên sàn diễndebut; initial stage appearance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.