Từ vựng

初めて (はじめて, hajimete) nghĩa là gì?

初めて (はじめて, hajimete) trong tiếng Nhật nghĩa là lần đầu tiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはじめて
Romajihajimete
Từ loạitrạng từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
はじめて
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghajimete

lần đầu tiên

GenkiGenki 12
  1. 1trạng từ · tính từ の lần đầu tiênfor the first time
  2. 2trạng từ phải… thì mới…, có… mới…, mãi tới khi… mới…only after ... is it ...; only when ... do you ...; not until ... do you ...
  3. 3danh từ (thông tục) lần đầu, cái đầu tiên của mìnhfirst time; (one's) first

Câu ví dụ

  • Lần đầu tiên tôi đi Nhật.

  • Tôi ăn sushi lần đầu tiên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.