Từ vựng

切腹 (せっぷく, seppuku) nghĩa là gì?

切腹 (せっぷく, seppuku) trong tiếng Nhật nghĩa là mổ bụng tự sát, nghi thức seppuku; (lịch sử) hình phạt xử tử bằng nghi thức mổ bụng thời Edo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせっぷく
Romajiseppuku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
せっぷく
seppuku

mổ bụng tự sát, nghi thức seppuku; (lịch sử) hình phạt xử tử bằng nghi thức mổ bụng thời Edo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ mổ bụng tự sát, nghi thức seppuku, harakiriseppuku; harakiri; ritual suicide by disembowelment
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (lịch sử) hình phạt xử tử bằng nghi thức mổ bụng thời Edoseppuku as a death penalty (where the convict is decapitated by a second as they make the motions to disembowel themself; Edo period)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.