Từ vựng

切望 (せつぼう, setsubou) nghĩa là gì?

切望 (せつぼう, setsubou) trong tiếng Nhật nghĩa là niềm khát khao cháy bỏng, sự mong mỏi tha thiết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせつぼう
Romajisetsubou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
せつぼう
setsubou

niềm khát khao cháy bỏng, sự mong mỏi tha thiết

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ niềm khát khao cháy bỏng, sự mong mỏi tha thiếtearnest desire; eager hope; longing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.