Từ vựng

切れ目 (きれめ, kireme) nghĩa là gì?

切れ目 (きれめ, kireme) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ đứt, khoảng ngắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきれめ
Romajikireme
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きれめ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkireme

chỗ đứt, khoảng ngắt

  1. 1danh từ khe hở, chỗ đứt, vết nứtgap; break; rift
  2. 2danh từ quãng nghỉ, khoảng ngắt quãngpause; interval; interruption
  3. 3danh từ vết cắt, đường rạch, đường khíacut; incision; notch
  4. 4danh từ sự hết, sự cạn (hàng dự trữ)end

Câu ví dụ

  • Tôi đặt câu hỏi vào lúc câu chuyện tạm ngừng.

  • Cắt một đường trên vải rồi mới khâu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.