Từ vựng
切り離す (きりはなす, kirihanasu) nghĩa là gì?
切り離す (きりはなす, kirihanasu) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt rời, tách rời, tháo rời.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きりはなす |
|---|
| Romaji | kirihanasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
切り離すきりはなす
kirihanasu
cắt rời, tách rời, tháo rời
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ cắt rời, tách rời, tháo rờito cut off (from); to separate; to detach
Còn viết: 切り放す、切離す、切放す