Từ vựng
切り札 (きりふだ, kirifuda) nghĩa là gì?
切り札 (きりふだ, kirifuda) trong tiếng Nhật nghĩa là (bài) quân bài chủ, quân át chủ bài; con bài tẩy, át chủ bài giấu kín.
| Cách đọc | きりふだ |
|---|---|
| Romaji | kirifuda |
| Từ loại | danh từ |
切り札きりふだ
kirifuda
(bài) quân bài chủ, quân át chủ bài; con bài tẩy, át chủ bài giấu kín
- 1danh từ (bài) quân bài chủ, quân át chủ bàitrump; trump card
- 2danh từ con bài tẩy, át chủ bài giấu kín, vũ khí bí mậtace up one's sleeve; secret weapon
Còn viết: 切札