Từ vựng

切り替え (きりかえ, kirikae) nghĩa là gì?

切り替え (きりかえ, kirikae) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuyển đổi, việc thay thế đổi mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきりかえ
Romajikirikae
Từ loạidanh từ
きりかえ
kirikae

sự chuyển đổi, việc thay thế đổi mới

  1. 1danh từ sự chuyển đổi, việc thay thế đổi mớiexchange; conversion; replacement

Còn viết: 切り換え、切替え、切換え

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.