Từ vựng

切り下げ (きりさげ, kirisage) nghĩa là gì?

切り下げ (きりさげ, kirisage) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phá giá tiền tệ, sự hạ giá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきりさげ
Romajikirisage
Từ loạidanh từ
きりさげ
kirisage

sự phá giá tiền tệ, sự hạ giá

  1. 1danh từ sự phá giá tiền tệ, sự hạ giádevaluation (e.g. of currency); markdown; write-down

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.