Từ vựng
切り下げ (きりさげ, kirisage) nghĩa là gì?
切り下げ (きりさげ, kirisage) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phá giá tiền tệ, sự hạ giá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きりさげ |
|---|
| Romaji | kirisage |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
切り下げきりさげ
kirisage
sự phá giá tiền tệ, sự hạ giá
- 1danh từ sự phá giá tiền tệ, sự hạ giádevaluation (e.g. of currency); markdown; write-down