Từ vựng

切り上げ (きりあげ, kiriage) nghĩa là gì?

切り上げ (きりあげ, kiriage) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kết thúc, sự khép lại công việc ở một điểm; sự làm tròn số lên; sự nâng giá đồng nội tệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきりあげ
Romajikiriage
Từ loạidanh từ
きりあげ
kiriage

sự kết thúc, sự khép lại công việc ở một điểm; sự làm tròn số lên; sự nâng giá đồng nội tệ

  1. 1danh từ sự kết thúc, sự khép lại công việc ở một điểmend; conclusion
  2. 2danh từ sự làm tròn số lênrounding up
  3. 3danh từ sự nâng giá đồng nội tệrevaluation

Còn viết: 切上げ、切上、切りあげ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.