Từ vựng

分譲 (ぶんじょう, bunjou) nghĩa là gì?

分譲 (ぶんじょう, bunjou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc phân lô bán nền, bán từng căn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんじょう
Romajibunjou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ぶんじょう
bunjou

việc phân lô bán nền, bán từng căn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc phân lô bán nền, bán từng cănselling (real-estate) lots

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.