Từ vựng

分権 (ぶんけん, bunken) nghĩa là gì?

分権 (ぶんけん, bunken) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân quyền, sự tản quyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんけん
Romajibunken
Từ loạidanh từ
ぶんけん
bunken

sự phân quyền, sự tản quyền

  1. 1danh từ sự phân quyền, sự tản quyềndecentralization of authority; decentralisation of authority

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.