Từ vựng

分割 (ぶんかつ, bunkatsu) nghĩa là gì?

分割 (ぶんかつ, bunkatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân chia, sự chia tách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんかつ
Romajibunkatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ぶんかつ
bunkatsu

sự phân chia, sự chia tách

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phân chia, sự chia táchpartition; division; separation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.