Từ vựng
分割 (ぶんかつ, bunkatsu) nghĩa là gì?
分割 (ぶんかつ, bunkatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân chia, sự chia tách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶんかつ |
|---|
| Romaji | bunkatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
分割ぶんかつ
bunkatsu
sự phân chia, sự chia tách
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phân chia, sự chia táchpartition; division; separation