Từ vựng

分割払い (ぶんかつばらい, bunkatsubarai) nghĩa là gì?

分割払い (ぶんかつばらい, bunkatsubarai) trong tiếng Nhật nghĩa là thanh toán trả góp, trả nhiều đợt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんかつばらい
Romajibunkatsubarai
Từ loạidanh từ
ぶんかつばらい
bunkatsubarai

thanh toán trả góp, trả nhiều đợt

  1. 1danh từ thanh toán trả góp, trả nhiều đợtpayment by installments; payment by instalments; hire-purchase

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.