Từ vựng

分別 (ぶんべつ, bunbetsu) nghĩa là gì?

分別 (ぶんべつ, bunbetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân loại, sự tách riêng theo loại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんべつ
Romajibunbetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ぶんべつ
bunbetsu

sự phân loại, sự tách riêng theo loại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phân loại, sự tách riêng theo loạiseparation (e.g. of rubbish when recycling); classification; discrimination

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.