Từ vựng
分別 (ぶんべつ, bunbetsu) nghĩa là gì?
分別 (ぶんべつ, bunbetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân loại, sự tách riêng theo loại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶんべつ |
|---|
| Romaji | bunbetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
分別ぶんべつ
bunbetsu
sự phân loại, sự tách riêng theo loại
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phân loại, sự tách riêng theo loạiseparation (e.g. of rubbish when recycling); classification; discrimination