Từ vựng

分乗 (ぶんじょう, bunjou) nghĩa là gì?

分乗 (ぶんじょう, bunjou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc chia nhau đi trên nhiều xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんじょう
Romajibunjou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ぶんじょう
bunjou

việc chia nhau đi trên nhiều xe

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc chia nhau đi trên nhiều xeriding separately

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.