Từ vựng

分け前 (わけまえ, wakemae) nghĩa là gì?

分け前 (わけまえ, wakemae) trong tiếng Nhật nghĩa là phần được chia, suất chia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわけまえ
Romajiwakemae
Từ loạidanh từ
わけまえ
wakemae

phần được chia, suất chia

  1. 1danh từ phần được chia, suất chiashare; portion; quota

Còn viết: 別け前

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.