Từ vựng
分け前 (わけまえ, wakemae) nghĩa là gì?
分け前 (わけまえ, wakemae) trong tiếng Nhật nghĩa là phần được chia, suất chia.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | わけまえ |
|---|
| Romaji | wakemae |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
分け前わけまえ
wakemae
phần được chia, suất chia
- 1danh từ phần được chia, suất chiashare; portion; quota
Còn viết: 別け前