Từ vựng

出願 (しゅつがん, shutsugan) nghĩa là gì?

出願 (しゅつがん, shutsugan) trong tiếng Nhật nghĩa là nộp đơn, nộp hồ sơ đăng ký.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅつがん
Romajishutsugan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しゅつがん
shutsugan

nộp đơn, nộp hồ sơ đăng ký

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nộp đơn, nộp hồ sơ đăng kýapplication; filing an application

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.