Từ vựng
出題 (しゅつだい, shutsudai) nghĩa là gì?
出題 (しゅつだい, shutsudai) trong tiếng Nhật nghĩa là ra đề, đưa câu hỏi.
| Cách đọc | しゅつだい |
|---|---|
| Romaji | shutsudai |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
出題しゅつだい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshutsudai
ra đề, đưa câu hỏi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc ra đề (bài thi, câu đố)setting a question (for an exam, quiz, etc.)
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc ra đề tài (để làm thơ, sáng tác)setting a theme (for composition of poetry)
Câu ví dụ
先生は毎回異なる形式で出題する。
Thầy giáo mỗi lần đều ra đề theo hình thức khác nhau.
今年の試験は難しい問題が出題された。
Kỳ thi năm nay đã ra đề khó.