Từ vựng

出動 (しゅつどう, shutsudou) nghĩa là gì?

出動 (しゅつどう, shutsudou) trong tiếng Nhật nghĩa là xuất động, được điều đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅつどう
Romajishutsudou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅつどう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshutsudou

xuất động, được điều đi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ mobilization; going into action; being dispatched

Câu ví dụ

  • Xe cứu hỏa đã xuất động.

  • Cảnh sát được điều đến hiện trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.