Từ vựng

出頭 (しゅっとう, shuttou) nghĩa là gì?

出頭 (しゅっとう, shuttou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trình diện, sự có mặt; sự ra đầu thú, tự thú.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅっとう
Romajishuttou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
しゅっとう
shuttou

sự trình diện, sự có mặt; sự ra đầu thú, tự thú

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trình diện, sự có mặtappearance; presence; attendance
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ra đầu thú, tự thúsurrender (e.g. to the police); turning oneself in

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.