Từ vựng

出生 (しゅっしょう, shusshou) nghĩa là gì?

出生 (しゅっしょう, shusshou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ra đời, sinh ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅっしょう
Romajishusshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅっしょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshusshou

sự ra đời, sinh ra

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ birth

Câu ví dụ

  • Nộp giấy khai sinh tại cơ quan hành chính.

  • Tỷ lệ sinh đang giảm dần theo từng năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.