Từ vựng
出版物 (しゅっぱんぶつ, shuppanbutsu) nghĩa là gì?
出版物 (しゅっぱんぶつ, shuppanbutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là ấn phẩm, xuất bản phẩm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅっぱんぶつ |
|---|
| Romaji | shuppanbutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
出版物しゅっぱんぶつ
shuppanbutsu
ấn phẩm, xuất bản phẩm
- 1danh từ ấn phẩm, xuất bản phẩmpublication