Từ vựng
出演 (しゅつえん, shutsuen) nghĩa là gì?
出演 (しゅつえん, shutsuen) trong tiếng Nhật nghĩa là xuất hiện biểu diễn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅつえん |
|---|
| Romaji | shutsuen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshutsuen
xuất hiện biểu diễn
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ appearance (in a film, play, TV show, etc.); performance
Câu ví dụ
彼は映画に出演した。
Anh ấy đã xuất hiện trong bộ phim.
テレビ番組に出演する予定だ。
Dự kiến sẽ xuất hiện trên chương trình truyền hình.