Từ vựng

主題 (しゅだい, shudai) nghĩa là gì?

主題 (しゅだい, shudai) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ đề, đề tài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅだい
Romajishudai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅだい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshudai

chủ đề, đề tài

  1. 1danh từ subject; theme; motif

Câu ví dụ

  • Chủ đề của luận văn này là vấn đề môi trường.

  • Bài hát chủ đề của bộ phim đã trở thành đề tài bàn tán.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.