Từ vựng

出方 (でかた, dekata) nghĩa là gì?

出方 (でかた, dekata) trong tiếng Nhật nghĩa là thái độ đối phó, cách hành xử; nhân viên dẫn chỗ trong rạp hát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでかた
Romajidekata
Từ loạidanh từ
でかた
dekata

thái độ đối phó, cách hành xử; nhân viên dẫn chỗ trong rạp hát

  1. 1danh từ thái độ đối phó, cách hành xử, nước đi tiếp theoattitude; approach; move
  2. 2danh từ nhân viên dẫn chỗ trong rạp háttheater usher; theatre usher

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.