Từ vựng

出席 (しゅっせき, shusseki) nghĩa là gì?

出席 (しゅっせき, shusseki) trong tiếng Nhật nghĩa là tham dự, có mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅっせき
Romajishusseki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しゅっせき
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshusseki

tham dự, có mặt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ attendance; presence; appearance

Câu ví dụ

  • Ngày mai tôi sẽ tham dự cuộc họp.

  • Vì bị ốm nên tôi đã không thể có mặt ở buổi học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.