Từ vựng
出展 (しゅってん, shutten) nghĩa là gì?
出展 (しゅってん, shutten) trong tiếng Nhật nghĩa là trưng bày triển lãm, đem ra triển lãm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅってん |
|---|
| Romaji | shutten |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
出展しゅってん
shutten
trưng bày triển lãm, đem ra triển lãm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ trưng bày triển lãm, đem ra triển lãmexhibit; display