Từ vựng
出前 (でまえ, demae) nghĩa là gì?
出前 (でまえ, demae) trong tiếng Nhật nghĩa là dịch vụ giao đồ ăn tận nhà từ tiệm ăn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | でまえ |
|---|
| Romaji | demae |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
出前でまえ
demae
dịch vụ giao đồ ăn tận nhà từ tiệm ăn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ dịch vụ giao đồ ăn tận nhà từ tiệm ănhome delivery (of food); outside catering