Từ vựng

出入り (でいり, deiri) nghĩa là gì?

出入り (でいり, deiri) trong tiếng Nhật nghĩa là ra vào; thu chi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでいり
Romajideiri
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
でいり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdeiri

ra vào; thu chi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ ra vào, đi ra đi vàogoing in and out; entering and exiting
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ lui tới thường xuyên, có quan hệ làm ăn đều đặn (với một nhà)visiting regularly; frequenting; having regular dealings with
  3. 3danh từ thu chi, tiền vào tiền raincome and expenditure; incomings and outgoings
  4. 4danh từ sự tăng giảm, thừa thiếu, biến độngincrease and decrease; surplus and deficit; fluctuation
  5. 5danh từ vụ ẩu đả, xích mích, tranh chấpfight; trouble; quarrel

Câu ví dụ

  • Quán này giới trẻ ra vào nhiều.

  • Tôi ghi các khoản thu chi vào sổ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.