Từ vựng

凹む (へこむ, hekomu) nghĩa là gì?

凹む (へこむ, hekomu) trong tiếng Nhật nghĩa là lõm, móp; nản lòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへこむ
Romajihekomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
へこむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghekomu

lõm, móp; nản lòng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ lõm xuống, móp, sụt, lún, sậpto be dented; to be indented; to yield
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ chịu thua, lép vế, đầu hàngto be beaten; to be overwhelmed; to yield
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ (thông tục) nản lòng, buồn xuống, tụt hết tinh thầnto be disheartened; to feel down; to feel depressed
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ bị lỗ, chịu thiệtto suffer a loss; to lose

Câu ví dụ

  • Thất bại nên tôi hơi nản lòng.

  • Cửa xe bị móp mất một chút.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.