Từ vựng

凝固 (ぎょうこ, gyouko) nghĩa là gì?

凝固 (ぎょうこ, gyouko) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đông đặc, sự đông tụ, sự hóa rắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎょうこ
Romajigyouko
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ぎょうこ
gyouko

sự đông đặc, sự đông tụ, sự hóa rắn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đông đặc, sự đông tụ, sự hóa rắncoagulation; freezing; solidification

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.