Từ vựng
凝固 (ぎょうこ, gyouko) nghĩa là gì?
凝固 (ぎょうこ, gyouko) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đông đặc, sự đông tụ, sự hóa rắn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎょうこ |
|---|
| Romaji | gyouko |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
凝固ぎょうこ
gyouko
sự đông đặc, sự đông tụ, sự hóa rắn
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đông đặc, sự đông tụ, sự hóa rắncoagulation; freezing; solidification