Từ vựng
凍結 (とうけつ, touketsu) nghĩa là gì?
凍結 (とうけつ, touketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đóng băng, sự kết băng của nước; sự đóng băng, sự phong tỏa.
| Cách đọc | とうけつ |
|---|---|
| Romaji | touketsu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
凍結とうけつ
touketsu
sự đóng băng, sự kết băng của nước; sự đóng băng, sự phong tỏa
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đóng băng, sự kết băng của nướcfreezing (e.g. water)
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đóng băng, sự phong tỏa, sự tạm đình chỉ — giá cả, tài sản, đầu tưfreezing (prices, wages, assets, etc.); moratorium; suspension (e.g. investment)